đúc tiền
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạo ra tiền kim loại bằng cách nấu chảy kim loại và đổ vào khuôn: Hành động sản xuất ra các đồng tiền xu từ kim loại (như đồng, bạc, vàng) thông qua quy trình công nghiệp, bao gồm việc nấu chảy, tạo hình, và in các họa tiết, mệnh giá lên bề mặt.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Kiếm tiền một cách dễ dàng và nhanh chóng: Cách nói ví von về việc thu lợi, kiếm tiền một cách dồi dào, như thể có thể tự tạo ra tiền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Ngân hàng Nhà nước có nhiệm vụ đúc tiền để phục vụ lưu thông.
- Xưởng này chuyên đúc tiền xu kỷ niệm bằng đồng thau.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Cửa hàng mới mở của anh ấy đang đúc tiền nhờ khách hàng đông đảo.
- Trong mùa lễ hội, các điểm du lịch này thực sự như đang đúc tiền.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quyền đúc tiền": Đặc quyền của Nhà nước (thường thông qua Ngân hàng Trung ương) trong việc phát hành và kiểm soát tiền tệ. Đây là một khái niệm quan trọng trong tài chính và kinh tế học.
- Quyền đúc tiền là một bộ phận của chính sách tiền tệ quốc gia.
Biến thể và từ liên quan
- Đúc (động từ): Hành động rót kim loại nóng chảy vào khuôn để tạo ra vật thể rắn có hình dạng nhất định. Là thành tố chính tạo nên cụm từ "đúc tiền".
- đúc tượng, đúc chuông, đúc gang thép
- Tiền đúc (danh từ): Chỉ loại tiền được làm bằng kim loại, có hình dạng tròn, dẹt, thường là tiền xu.
- Sưu tập tiền đúc cổ là một thú chơi.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Đúc (khi ngữ cảnh đã rõ là đúc tiền), chế tác tiền xu.
- Nghĩa bóng: Kiếm bộn tiền, hốt bạc, làm ra tiền, thu lợi nhuận khổng lồ.
Các cụm từ liên quan
- Đúc tiền giả (động từ): Hành động sản xuất tiền xu giả, trái phép.
- Băng nhóm tội phạm bị bắt vì tội đúc tiền giả.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Như đúc": Thành ngữ so sánh, ý chỉ một thứ gì đó rất giống, rất khớp hoặc rất đẹp (như được đúc ra từ một khuôn).
- Hai anh em sinh đôi trông như đúc.
- Bộ com-lê này vừa như đúc với anh.
- (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "đúc" chứ không phải cụm "đúc tiền", nhưng có chung gốc từ và giúp hiểu sâu hơn về nghĩa của từ "đúc").